越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cảm tình” (1)
cảm tình

英语
名charm
có cảm tình
charming
相关词“cảm tình” (0)
未找到相关词。
短语“cảm tình” (0)
未找到短语。
